innominate bone
/i'nɔminit'boun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương chậu (còn gọi là xương hông): Một xương lớn, dẹt, tạo thành một nửa của khung chậu. Mỗi người có hai xương chậu, kết nối với xương cùng ở phía sau và với nhau ở phía trước, tạo thành một vành đai vững chắc bảo vệ các cơ quan nội tạng phần dưới và là điểm bám cho các cơ chi dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The innominate bone is formed by the fusion of three bones: the ilium, ischium, and pubis. (Xương chậu được hình thành do sự hợp nhất của ba xương: xương cánh chậu, xương ngồi và xương mu.)
- A fracture of the innominate bone can result from high-impact trauma, such as a car accident. (Gãy xương chậu có thể là hậu quả của chấn thương mạnh, chẳng hạn như tai nạn xe hơi.)
- During development, the three parts of the innominate bone fuse together. (Trong quá trình phát triển, ba phần của xương chậu hợp nhất với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học lâm sàng, "innominate bone" thường được đề cập khi mô tả các chấn thương vùng chậu, các điểm mốc giải phẫu để phẫu thuật, hoặc trong chẩn đoán hình ảnh.
- Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bối cảnh nhân chủng học và khảo cổ học khi nghiên cứu cấu trúc xương của các bộ hài cốt.
Biến thể và từ gần giống
- Pelvic bone / Hip bone: Xương chậu / Xương hông (các tên gọi phổ biến và đồng nghĩa với "innominate bone").
- Os coxae: Tên gọi bằng tiếng Latinh trong giải phẫu học cho xương chậu.
- Ilium (xương cánh chậu), Ischium (xương ngồi), Pubis (xương mu): Ba thành phần cấu tạo nên xương chậu.
Từ đồng nghĩa
- Hip bone: Xương hông.
- Pelvic bone: Xương chậu.
- Os coxae: (Thuật ngữ Latinh) Xương chậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành giải phẫu này.
danh từ
- (giải phẫu) xương chậu